ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "hậu quả" 1件

ベトナム語 hậu quả
日本語 結果
例文
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
マイ単語

類語検索結果 "hậu quả" 0件

フレーズ検索結果 "hậu quả" 2件

Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |