辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hậu quả" (1件)

hậu quả
日本語 名結果
マイ単語
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。

swap_horiz 類語検索結果 "hậu quả" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hậu quả" (5件)

Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
その影響は、最も脆弱な人々に及びます。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
手順の誤った実行が深刻な結果を招いた。